hỏi nhỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi riêng, hỏi một cách kín đáo, không muốn người khác nghe thấy: Hành động đặt câu hỏi với một người nào đó bằng giọng nói nhỏ, thường trong một không gian riêng tư hoặc khi không muốn những người xung quanh biết nội dung câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy hỏi nhỏ tôi về kết quả kỳ thi. (Cô ấy hỏi riêng tôi về kết quả kỳ thi.)
- Anh ta cúi xuống hỏi nhỏ đứa trẻ xem nó có muốn ăn kem không. (Anh ta cúi xuống hỏi riêng đứa trẻ xem nó có muốn ăn kem không.)
- Tôi phải hỏi nhỏ bạn mượn cái xe đạp. (Tôi phải hỏi riêng bạn để mượn chiếc xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hỏi nhỏ ý kiến": hỏi riêng để lấy ý kiến một cách kín đáo.
- Trước cuộc họp, giám đốc thường hỏi nhỏ ý kiến của một vài trưởng phòng. (Trước cuộc họp, giám đốc thường hỏi riêng ý kiến của một vài trưởng phòng.)
"hỏi nhỏ cho biết": hỏi riêng để tìm hiểu thông tin.
- Cậu hỏi nhỏ cho biết xem họ định tổ chức tiệc ở đâu. (Cậu hỏi riêng để biết xem họ định tổ chức tiệc ở đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏi riêng: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất cá nhân, không công khai của cuộc hỏi đáp.
- Hỏi kín: Nhấn mạnh tính chất bí mật, không để lộ thông tin.
- Thì thầm hỏi: Nhấn mạnh hành động nói rất nhỏ, gần như thì thầm.
Từ đồng nghĩa
- Hỏi riêng: Hỏi trong phạm vi cá nhân, không công khai.
- Hỏi kín: Hỏi một cách bí mật, kín đáo.
- Thì thầm: Nói chuyện rất nhỏ, chỉ đủ cho người đối diện nghe thấy (có thể dùng cho cả câu hỏi và câu nói thông thường).
Từ trái nghĩa
- Hỏi to: Hỏi bằng giọng lớn, công khai.
- Công bố: Thông báo một cách chính thức, rộng rãi.
- Tuyên bố: Nói ra một cách long trọng, cho nhiều người cùng biết.
Thành ngữ liên quan
- "Hỏi nhỏ mách lớn": (Thành ngữ) Hành động tưởng là hỏi kín nhưng thực chất lại khiến nhiều người biết chuyện. Ý chỉ việc làm mất bí mật.
- Đừng có kiểu hỏi nhỏ mách lớn, chuyện này chỉ nên giữa hai chúng ta thôi. (Đừng có kiểu vừa hỏi riêng vừa để lộ thông tin, chuyện này chỉ nên giữa hai chúng ta thôi.)
- Hỏi riêng.